sá quản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Không ngại, không quan tâm, không để ý tới: "Sá quản" diễn tả thái độ không coi trọng, không lo lắng hoặc không e ngại trước một khó khăn, trở ngại hay điều gì đó bất lợi. Nó thể hiện sự sẵn sàng đối mặt hoặc bỏ qua mà không do dự.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Anh ấy sá quản đường xa để đến thăm người bạn cũ. (Anh ấy không ngại đường xa để đến thăm người bạn cũ.)
- Vì lợi ích chung, chúng tôi sá quản mọi khó khăn. (Vì lợi ích chung, chúng tôi không ngại mọi khó khăn.)
- Cô ấy sá quản lời dị nghị, vẫn kiên định với quyết định của mình. (Cô ấy không để ý đến lời dị nghị, vẫn kiên định với quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sá quản" thường đi kèm với tân ngữ chỉ sự vật, sự việc khó khăn, bất lợi: Cụm từ này thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng mà người nói không e ngại.
- Sá quản hiểm nguy, các chiến sĩ vẫn tiến lên phía trước. (Không ngại hiểm nguy, các chiến sĩ vẫn tiến lên phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sá (động từ, từ cổ): Có nghĩa là "tiếc", "ngại". "Sá quản" là sự kết hợp của "sá" (ngại) và "quản" (quản, lo) theo lối nói phủ định, tạo thành nghĩa "không ngại, không lo".
- Không ngại: Cụm từ đồng nghĩa, phổ biến và dễ hiểu hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Chẳng quản: Cụm từ có sắc thái ý nghĩa tương tự, diễn tả sự không quan tâm, không để ý tới.
Từ đồng nghĩa
- Không ngại: Không e ngại, không sợ.
- Chẳng quản: Không quan tâm, không để ý tới.
- Không nề hà: Không ngại ngùng, không tính toán thiệt hơn.
Lưu ý về sử dụng
- Phong cách ngôn ngữ: "Sá quản" là một cụm từ mang sắc thái cổ, trang trọng, thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói nhấn mạnh ý chí, quyết tâm. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "không ngại", "chẳng quản" thường phổ biến hơn.
- Cấu trúc: "Sá quản" luôn đóng vai trò là cụm động từ và cần có tân ngữ đi kèm để làm rõ đối tượng không được quan tâm.
- ph. Không ngại gì: Sá quản khó khăn.